TÌM THẺ TÍN DỤNG
CHÂN ÁI CỦA BẠN TRONG 60 GIÂY
Mọi thông tin tìm kiếm và so sánh trên website đều hoàn toàn miễn phí cho người dùng
| Ngân hàng & Thẻ tín dụng | Thu nhập | Phí TN | Hạn mức | Miễn lãi | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ 20 triệu/tháng | 800K/năm | Từ 70 triệu | 50 ngày | ||
| Từ 10 triệu/tháng | 499K (có điều kiện miễn) | Tối đa 100 triệu | 45 ngày | ||
| Từ 7 triệu/tháng | 299K (có điều kiện miễn) | Tối đa 100 triệu | 45 ngày | ||
| Từ 20 triệu/tháng | 999K (Có điều kiện miễn) | Từ 100 triệu đến 1 tỷ | 55 ngày | ||
| Từ 10 triệu/tháng | 390K/năm | Từ 10 - 50 triệu | 45 ngày | ||
![]() VietinBank Thẻ tín dụng VietinBank Visa SME | Từ 10 triệu/tháng | 227.273đ/năm | Từ 5 triệu | 55 ngày | |
![]() Vietcombank Thẻ tín dụng Vietcombank American Express | Từ 10 triệu/tháng | 200K (Miễn năm đầu) | Tối đa 500 triệu | 50 ngày | |
| Từ 20 triệu/tháng | 1,2 triệu (Có điều kiện miễn) | Tối thiểu 100 triệu | 45 ngày | ||
| Từ 8 triệu/tháng | Miễn phí trọn đời | Từ 20 - 500 triệu | 55 ngày | ||
| Từ 5 triệu/tháng | 299K (Miễn năm đầu) | Từ 10 triệu | 55 ngày | ||
| Từ 5 triệu/tháng | Miễn phí trọn đời | Từ 10 - 50 triệu | 55 ngày | ||
| Từ 15 triệu/tháng | 999K (Có điều kiện miễn) | Từ 40 triệu đến vài tỷ đồng | 55 ngày | ||
| Từ 30 triệu/tháng | 1 triệu/năm | Lên tới 500 triệu | 45 ngày | ||
| Từ 15 triệu/tháng | 1.499.000đ/năm | Tối thiểu 100 triệu | 55 ngày | ||
![]() Techcombank Thẻ tín dụng Techcombank Everyday | Từ 6 triệu/tháng | 599K (Có điều kiện miễn) | Từ 10 - 50 triệu | 55 ngày | |
![]() Techcombank Thẻ tín dụng Techcombank Visa Eco | Từ 5 triệu/tháng | 150K (Có điều kiện miễn) | Từ 10 - 50 triệu | 55 ngày | |
![]() Vietcombank Thẻ tín dụng Vietcombank Visa Platinum | Từ 20 triệu/tháng | 800K/năm | Từ 70 triệu | 45 ngày | |
| Từ 7 triệu/tháng | 299K (Miễn năm đầu) | Lên đến 50 triệu | 45 ngày | ||
| Ổn định từ 8 - 10 triệu | Miễn phí trọn đời | Từ 10 - 50 triệu | 55 ngày | ||
![]() Sacombank Thẻ tín dụng Sacombank JCB | Từ 7 triệu/tháng | 299K (Có điều kiện miễn) | Từ 10 triệu trở lên | 55 ngày | |
| Từ 50 triệu/tháng | 5.999.000đ/năm | Từ 200 triệu đến không giới hạn | 55 ngày | ||
| Từ 20 triệu/tháng | 799K/năm | Từ 10 - 200 triệu | 45 ngày | ||
| Từ 6 triệu/tháng | Miễn phí trọn đời | Tối đa 500 triệu | 55 ngày | ||
| Từ 15 triệu/tháng | 899K (Có điều kiện miễn) | Tối đa 1 tỷ đồng | 55 ngày | ||
| Từ 10 triệu/tháng | 400K (có điều kiện miễn) | Từ 30 triệu | 45 ngày |